Các thuật ngữ kỹ thuật không nên được giữ nguyên chỉ để bài viết có vẻ chuyên sâu. Chúng cần được dịch hoặc giải thích sao cho người đọc thực sự hiểu công nghệ đang được nói đến.
Vì sao cần một hệ thuật ngữ tiếng Việt thống nhất?
Blockchain và tiền mã hóa phát triển chủ yếu trong môi trường sử dụng tiếng Anh. Vì vậy, phần lớn tài liệu kỹ thuật, giao diện ứng dụng, mã nguồn và các cuộc thảo luận chuyên ngành đều dùng thuật ngữ tiếng Anh.
Khi đưa những nội dung này vào tiếng Việt, người viết thường lựa chọn một trong hai hướng:
- giữ nguyên gần như toàn bộ thuật ngữ tiếng Anh;
- hoặc cố dịch tất cả sang tiếng Việt.
Cả hai cách đều có giới hạn.
Nếu giữ quá nhiều tiếng Anh, bài viết có thể trở nên khó tiếp cận với người mới. Người đọc nhìn thấy các từ như rollup, sequencer, validator hay value capture, nhưng không thật sự hiểu vai trò của chúng.
Ngược lại, nếu cố dịch mọi thuật ngữ, chúng ta dễ tạo ra những cách gọi dài, lạ hoặc không còn đúng với nghĩa kỹ thuật ban đầu.
Cách phù hợp hơn là chia thuật ngữ thành hai nhóm:
- Những thuật ngữ nên giữ nguyên tiếng Anh, nhưng phải giải thích bằng tiếng Việt khi xuất hiện lần đầu.
- Những khái niệm đã có bản dịch tiếng Việt đủ rõ ràng, chính xác và tự nhiên.
Mục tiêu không phải là loại bỏ tiếng Anh khỏi ngành blockchain.
Mục tiêu là giúp người Việt có thể đọc, hiểu và thảo luận về công nghệ mà không bị ngăn cản bởi một lớp từ vựng kỹ thuật không được giải thích.
I. Những thuật ngữ nên giữ nguyên tiếng Anh
Các thuật ngữ dưới đây đã trở thành một phần của ngôn ngữ chung trong ngành blockchain. Việc giữ nguyên thường rõ ràng và tự nhiên hơn việc tạo ra một bản dịch hoàn toàn mới.
Tuy nhiên, khi xuất hiện lần đầu, mỗi thuật ngữ vẫn cần đi kèm một lời giải thích ngắn.
Blockchain
Blockchain là hệ thống lưu trữ dữ liệu theo các khối được liên kết với nhau bằng mật mã.
Trong tiếng Việt, blockchain có thể được dịch là chuỗi khối. Tuy nhiên, từ blockchain đã được sử dụng rộng rãi nên có thể tiếp tục giữ nguyên trong các bài viết.
Cách giới thiệu lần đầu:
Blockchain, tức hệ thống chuỗi khối dùng để ghi nhận và xác minh dữ liệu hoặc giao dịch.
Smart contract
Smart contract là một chương trình được triển khai và thực thi trên blockchain theo những quy tắc đã được viết sẵn.
Cụm từ này thường được dịch là hợp đồng thông minh, nhưng cách gọi đó có thể gây hiểu lầm. Smart contract không nhất thiết là một hợp đồng pháp lý và cũng không tự suy nghĩ như một hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Về bản chất, nó là một chương trình chạy trên blockchain.
Cách giới thiệu lần đầu:
Smart contract, tức chương trình tự động thực thi trên blockchain.
Token
Token là một đơn vị tài sản hoặc quyền lợi được biểu diễn trên blockchain.
Một token có thể đại diện cho:
- giá trị trao đổi;
- quyền quản trị;
- quyền sử dụng dịch vụ;
- tài sản tài chính;
- điểm thưởng;
- hoặc một quyền lợi khác.
Không phải token nào cũng có chức năng hoặc giá trị kinh tế giống nhau.
Native token
Native token là tài sản gốc được tích hợp trực tiếp vào một mạng blockchain.
Ví dụ:
- BTC là tài sản gốc của Bitcoin;
- ETH là tài sản gốc của Ethereum;
- DOT là tài sản gốc của Polkadot.
Native token thường được dùng để trả phí, staking, bảo mật mạng hoặc tham gia quản trị.
Có thể giải thích bằng tiếng Việt là token gốc hoặc tài sản gốc của mạng.
Layer 1
Layer 1 là blockchain nền tảng có cơ chế đồng thuận và bảo mật riêng.
Ví dụ:
- Bitcoin;
- Ethereum;
- Polkadot.
Layer 1 chịu trách nhiệm duy trì trạng thái, xác minh hoạt động và cung cấp lớp bảo mật cơ bản của mạng.
Có thể giải thích ngắn là blockchain nền tảng.
Layer 2
Layer 2 là một lớp mở rộng được xây dựng trên blockchain nền tảng nhằm tăng tốc độ xử lý hoặc giảm chi phí giao dịch.
Base là một Ethereum Layer 2.
Cách giới thiệu lần đầu:
Base là một Ethereum Layer 2, tức lớp mở rộng giúp xử lý giao dịch nhanh và rẻ hơn trước khi sử dụng Ethereum cho bảo mật hoặc quyết toán.
Rollup
Rollup là mô hình xử lý nhiều giao dịch bên ngoài Layer 1, sau đó đưa dữ liệu hoặc bằng chứng cần thiết trở lại blockchain nền tảng.
Rollup giúp:
- tăng khả năng xử lý;
- giảm chi phí;
- giữ một phần mối liên hệ bảo mật với Layer 1.
Không cần cố dịch rollup thành một từ tiếng Việt riêng. Có thể giải thích:
Rollup là hệ thống gom và xử lý nhiều giao dịch ngoài Layer 1 rồi đưa kết quả hoặc bằng chứng trở lại lớp nền tảng.
Sequencer
Sequencer là thành phần tiếp nhận và sắp xếp thứ tự giao dịch trên một số Layer 2.
Sequencer có thể giúp giao dịch được phản hồi nhanh hơn. Tuy nhiên, nếu chỉ có một sequencer do một tổ chức vận hành, đây cũng có thể là một điểm tập trung.
Cách giới thiệu lần đầu:
Sequencer, tức bộ phận tiếp nhận và quyết định thứ tự xử lý giao dịch trên Layer 2.
Validator
Validator là nút hoặc bên tham gia xác thực hoạt động và hỗ trợ bảo mật mạng blockchain.
Validator có thể:
- kiểm tra giao dịch;
- xác nhận khối;
- tham gia cơ chế đồng thuận;
- nhận phần thưởng;
- chịu hình phạt nếu vi phạm quy tắc.
Trong tiếng Việt, có thể giải thích validator là nút xác thực.
Số lượng validator lớn chưa chắc đồng nghĩa với mức độ phi tập trung cao nếu nhiều validator cùng chịu sự kiểm soát của một tổ chức.
Stablecoin
Stablecoin là tài sản mã hóa được thiết kế để duy trì giá trị tương đối ổn định, thường gắn với một đồng tiền pháp định như USD.
Ví dụ phổ biến gồm:
- USDC;
- USDT.
Stablecoin không phải lúc nào cũng ổn định tuyệt đối. Mức độ ổn định còn phụ thuộc vào tài sản bảo chứng, cơ chế phát hành, thanh khoản và tổ chức vận hành.
Staking
Staking là việc khóa tài sản mã hóa để tham gia hoặc hỗ trợ bảo mật một mạng sử dụng Proof of Stake.
Người staking có thể nhận phần thưởng, nhưng cũng đối mặt với:
- biến động giá;
- thời gian khóa;
- rủi ro validator;
- nguy cơ bị phạt trong một số hệ thống.
Từ staking đã rất phổ biến nên không cần thay bằng một cụm dịch dài như “đặt cọc xác thực”.
Gas
Gas là đơn vị dùng để đo và định giá tài nguyên tính toán cần thiết cho một giao dịch hoặc smart contract.
Người dùng trả phí gas để mạng xử lý hoạt động của họ.
Gas không phải nhiên liệu vật lý. Đây là cơ chế giúp blockchain định giá tài nguyên và hạn chế việc sử dụng năng lực tính toán quá mức.
EVM
EVM là viết tắt của Ethereum Virtual Machine, tức môi trường thực thi smart contract của Ethereum.
Các blockchain tương thích EVM có thể sử dụng nhiều công cụ, tiêu chuẩn và ngôn ngữ phát triển quen thuộc của Ethereum.
Base là một mạng tương thích EVM.
DeFi
DeFi là viết tắt của Decentralized Finance, tức tài chính phi tập trung.
DeFi bao gồm các hoạt động như:
- giao dịch tài sản;
- vay và cho vay;
- cung cấp thanh khoản;
- phát hành stablecoin;
- phái sinh;
- quản lý tài sản.
DeFi không có nghĩa mọi thành phần đều hoàn toàn phi tập trung. Giao diện, oracle, quyền nâng cấp hoặc đội phát triển vẫn có thể tạo ra những điểm tập trung.
Parachain
Parachain là blockchain chuyên biệt kết nối với Polkadot và sử dụng bảo mật dùng chung của mạng.
Một parachain có thể có:
- logic riêng;
- token riêng;
- cơ chế phí riêng;
- ứng dụng riêng;
- mô hình quản trị riêng.
Parachain là thuật ngữ đặc trưng của kiến trúc Polkadot nên nên được giữ nguyên.
Relay Chain
Relay Chain là blockchain trung tâm trong kiến trúc Polkadot hiện tại, tập trung vào:
- cơ chế đồng thuận;
- bảo mật dùng chung;
- điều phối validator;
- hỗ trợ các parachain.
Không nên dịch cứng thành “chuỗi chuyển tiếp”, vì cách dịch này ít được sử dụng và không giúp người đọc hiểu thêm về chức năng của nó.
Coretime
Coretime là tài nguyên thể hiện thời lượng sử dụng năng lực tính toán cốt lõi của mạng.
Một dự án hoặc dịch vụ sử dụng coretime để mạng xử lý công việc của mình trong một khoảng thời gian nhất định.
Có thể giải thích:
Coretime là thời lượng sử dụng tài nguyên tính toán của Polkadot hoặc JAM.
JAM
JAM là tên kiến trúc được đề xuất để kế nhiệm Relay Chain hiện tại của Polkadot.
JAM thường được giải thích là Join-Accumulate Machine.
Tên JAM nên được giữ nguyên. Khi sử dụng, người viết cần giải thích rõ rằng đây là một kiến trúc nhằm mở rộng khả năng tính toán phi tập trung của hệ thống.
Cũng cần phân biệt:
- một thiết kế kỹ thuật mạnh;
- một hệ sinh thái có người dùng;
- và một tài sản có khả năng thu giữ giá trị.
Ba yếu tố này có liên hệ với nhau, nhưng không tự động đồng nghĩa.
Mainnet và testnet
Mainnet là mạng blockchain chính thức, nơi giao dịch và tài sản có giá trị thực được vận hành.
Testnet là mạng thử nghiệm dành cho nhà phát triển và người dùng kiểm tra ứng dụng trước khi triển khai chính thức.
Sau khi giải thích lần đầu, có thể dùng:
- mainnet hoặc mạng chính;
- testnet hoặc mạng thử nghiệm.
Oracle
Oracle là hệ thống đưa dữ liệu từ bên ngoài vào blockchain.
Dữ liệu có thể bao gồm:
- giá tài sản;
- tỷ giá;
- thời tiết;
- kết quả sự kiện;
- dữ liệu tài chính.
Blockchain không thể tự biết mọi sự kiện bên ngoài. Vì vậy, oracle đóng vai trò kết nối dữ liệu thực với smart contract.
Bridge
Bridge là cầu nối giúp chuyển tài sản hoặc thông tin giữa các blockchain.
Bridge mở rộng khả năng tương tác giữa các hệ sinh thái, nhưng cũng tạo ra rủi ro bảo mật riêng do phải xử lý tài sản và thông điệp liên chuỗi.
Sau lần giải thích đầu tiên, có thể dùng cụm cầu nối blockchain.
Wallet
Wallet là phần mềm hoặc thiết bị giúp người dùng quản lý khóa và tương tác với blockchain.
Ví không thực sự chứa coin theo nghĩa vật lý.
Tài sản được ghi nhận trên blockchain. Wallet quản lý các khóa cho phép người dùng chứng minh quyền kiểm soát và ký giao dịch.
Sau lần giải thích đầu tiên, có thể dùng từ ví.
Private key
Private key là khóa bí mật cho phép người dùng kiểm soát tài sản và ký giao dịch.
Người có private key thường có thể thực hiện giao dịch bằng địa chỉ tương ứng.
Private key không nên được chia sẻ với bất kỳ ai.
Có thể giải thích bằng tiếng Việt là khóa riêng hoặc khóa bí mật.
Seed phrase
Seed phrase là cụm từ dùng để khôi phục ví.
Người có seed phrase thường có thể lấy lại quyền kiểm soát toàn bộ ví và tài sản liên quan.
Có thể giải thích là cụm từ khôi phục ví.
Những tên riêng và ký hiệu luôn giữ nguyên
Không dịch các tên và ký hiệu sau:
- Bitcoin, Ethereum, Polkadot, Base, Coinbase;
- BTC, ETH, DOT;
- JAM, EVM, DeFi;
- Solidity;
- USDC, USDT;
- TienCypress, Cypress.
Tên riêng có thể cần được giải thích về vai trò, nhưng không cần dịch tên.
II. Những khái niệm nên ưu tiên dịch sang tiếng Việt
Những khái niệm dưới đây đã có bản dịch tiếng Việt đủ rõ ràng. Trong bài tiếng Việt, nên ưu tiên sử dụng bản dịch thay vì chèn tiếng Anh vào mọi câu.
Tiếng Anh có thể được đặt trong ngoặc khi thuật ngữ xuất hiện lần đầu.
Phi tập trung và bảo mật
| Tiếng Anh | Bản dịch nên dùng |
|---|---|
| Decentralization | Phi tập trung / tính phi tập trung |
| Decentralized network | Mạng lưới phi tập trung |
| Decentralized infrastructure | Hạ tầng phi tập trung |
| Permissionless | Không cần xin phép |
| Trustless | Giảm nhu cầu phải tin vào một bên trung gian |
| Censorship resistance | Khả năng chống kiểm duyệt |
| Credible neutrality | Tính trung lập đáng tin cậy |
| Sovereignty | Chủ quyền |
| Application sovereignty | Chủ quyền của ứng dụng |
| Shared security | Bảo mật dùng chung |
| Network security | Bảo mật mạng |
| Attack resistance | Khả năng chống tấn công |
| Single point of failure | Điểm lỗi đơn |
| Concentration risk | Rủi ro tập trung |
Trong đó, trustless không có nghĩa là “không cần tin vào bất kỳ điều gì”.
Nó mô tả một hệ thống được thiết kế để giảm sự phụ thuộc vào niềm tin dành cho một cá nhân hoặc tổ chức trung gian.
Đồng thuận và vận hành mạng
| Tiếng Anh | Bản dịch nên dùng |
|---|---|
| Consensus | Cơ chế đồng thuận |
| Proof of Work | Bằng chứng công việc |
| Proof of Stake | Bằng chứng cổ phần |
| Node | Nút mạng |
| Mining | Đào / khai thác |
| Block production | Tạo khối |
| Transaction validation | Xác thực giao dịch |
| Finality | Tính hoàn tất của giao dịch |
| Governance | Quản trị |
| On-chain governance | Quản trị trên chuỗi |
| Voting power | Quyền biểu quyết |
| Protocol upgrade | Nâng cấp giao thức |
| Slashing | Cơ chế phạt cắt giảm tài sản staking |
Ví dụ khi xuất hiện lần đầu:
Bằng chứng cổ phần, hay Proof of Stake, là cơ chế trong đó người tham gia khóa tài sản để hỗ trợ bảo mật mạng.
Sau đó, bài viết chỉ cần dùng bằng chứng cổ phần.
Hiệu năng và kiến trúc
| Tiếng Anh | Bản dịch nên dùng |
|---|---|
| Scalability | Khả năng mở rộng |
| Throughput | Thông lượng |
| Parallel execution | Thực thi song song |
| Execution environment | Môi trường thực thi |
| Computational resources | Tài nguyên tính toán |
| Computational capacity | Năng lực tính toán |
| Decentralized computation | Tính toán phi tập trung |
| Verifiable computation | Tính toán có thể kiểm chứng |
| Verifiable work | Công việc có thể kiểm chứng |
| Specialized blockchain | Blockchain chuyên biệt |
| Specialized service | Dịch vụ chuyên biệt |
| Application-specific execution | Thực thi chuyên biệt cho ứng dụng |
| Interoperability | Khả năng tương tác |
| Cross-chain interoperability | Khả năng tương tác liên chuỗi |
| Data availability | Khả năng cung cấp dữ liệu |
| Settlement layer | Lớp quyết toán |
| Execution layer | Lớp thực thi |
Một hệ thống có thông lượng cao chưa chắc đã có trải nghiệm người dùng tốt.
Người dùng còn quan tâm đến:
- phí giao dịch;
- độ ổn định;
- thời gian xác nhận;
- thanh khoản;
- khả năng truy cập;
- ứng dụng thực tế.
Thị trường và người dùng
| Tiếng Anh | Bản dịch nên dùng |
|---|---|
| Distribution | Khả năng phân phối / khả năng tiếp cận người dùng |
| Distribution advantage | Lợi thế phân phối |
| User onboarding | Quá trình đưa người dùng mới vào hệ thống |
| User experience | Trải nghiệm người dùng |
| Mainstream users | Người dùng phổ thông |
| Consumer application | Ứng dụng tiêu dùng |
| Merchant payments | Thanh toán cho thương nhân |
| Fiat integration | Tích hợp tiền pháp định |
| Fiat infrastructure | Hạ tầng tiền pháp định |
| Institutional adoption | Sự chấp nhận của các tổ chức |
| Institutional dependence | Sự phụ thuộc vào tổ chức |
| Legal accountability | Trách nhiệm pháp lý |
| Operational role | Vai trò vận hành |
| Market demand | Nhu cầu thị trường |
| Product-market fit | Mức độ phù hợp giữa sản phẩm và thị trường |
Trong ngữ cảnh công nghệ, distribution không chỉ là phân phối sản phẩm theo nghĩa bán hàng.
Nó còn là khả năng đưa ứng dụng đến người dùng thông qua:
- thương hiệu;
- ví;
- sàn giao dịch;
- đối tác;
- thanh khoản;
- hạ tầng thanh toán;
- các kênh tiếp cận có sẵn.
Tài chính và thanh khoản
| Tiếng Anh | Bản dịch nên dùng |
|---|---|
| Liquidity | Thanh khoản |
| Deep liquidity | Thanh khoản sâu |
| Stablecoin liquidity | Thanh khoản stablecoin |
| Trading volume | Khối lượng giao dịch |
| Slippage | Trượt giá |
| Lending | Cho vay |
| Borrowing | Vay |
| Liquidity provision | Cung cấp thanh khoản |
| Tokenized asset | Tài sản được token hóa |
| Fiat currency | Tiền pháp định |
| Financial infrastructure | Hạ tầng tài chính |
| Economic activity | Hoạt động kinh tế |
| Real economic value | Giá trị kinh tế thực |
| Economic network | Mạng lưới kinh tế |
Thanh khoản là khả năng mua hoặc bán một tài sản mà không khiến giá biến động quá mạnh.
Thanh khoản sâu giúp:
- giảm trượt giá;
- cải thiện trải nghiệm giao dịch;
- hỗ trợ các giao thức tài chính;
- thu hút dòng vốn lớn hơn.
Token và đầu tư
| Tiếng Anh | Bản dịch nên dùng |
|---|---|
| Investment thesis | Luận điểm đầu tư |
| Market cycle | Chu kỳ thị trường |
| Token economics / Tokenomics | Kinh tế học token |
| Token supply | Nguồn cung token |
| Token demand | Nhu cầu đối với token |
| Value capture | Khả năng thu giữ giá trị |
| Value accrual | Sự tích lũy giá trị |
| Token-value link | Mối liên hệ giữa token và giá trị mạng |
| Native asset | Tài sản gốc |
| Network effects | Hiệu ứng mạng |
| Overwhelming network effects | Hiệu ứng mạng áp đảo |
| Economic role | Vai trò kinh tế |
| Protocol revenue | Doanh thu giao thức |
| Inflation | Lạm phát |
| Dilution | Pha loãng |
| Scarcity | Sự khan hiếm |
Value capture không phải “bắt giữ giá trị”
Value capture mô tả cách một token hoặc giao thức nhận được lợi ích kinh tế từ hoạt động của hệ thống.
Một blockchain có thể có nhiều người dùng nhưng token gốc vẫn thu giữ ít giá trị nếu token đó:
- không cần thiết để trả phí;
- không được dùng để bảo mật;
- không cần để mua tài nguyên;
- không nhận được dòng doanh thu;
- hoặc liên tục bị pha loãng.
Cách dịch phù hợp gồm:
- khả năng thu giữ giá trị;
- cơ chế tích lũy giá trị;
- cách giá trị kinh tế chảy về token.
III. Chỉ số Nakamoto và cách đánh giá mức độ phi tập trung
Nakamoto Coefficient — Chỉ số Nakamoto
Chỉ số Nakamoto là số lượng thực thể độc lập tối thiểu cần phối hợp để vượt qua một ngưỡng kiểm soát quan trọng của mạng.
Có thể hiểu đơn giản:
- nếu chỉ cần một hoặc hai thực thể phối hợp để kiểm soát một phần quan trọng của mạng, chỉ số Nakamoto thấp;
- nếu cần nhiều thực thể độc lập hơn, chỉ số Nakamoto cao hơn.

Chỉ số Nakamoto không phải một điểm số tuyệt đối
Một blockchain có thể phi tập trung ở tầng này nhưng tập trung ở tầng khác.
Chỉ số Nakamoto có thể được xem xét đối với:
- validator;
- lượng staking;
- năng lực khai thác;
- quyền quản trị;
- sequencer;
- quyền nâng cấp;
- nhà cung cấp hạ tầng;
- phần mềm máy khách;
- quyền sở hữu token.
Vì vậy, câu nói:
Mạng này có chỉ số Nakamoto là 20.
vẫn chưa đủ rõ.
Cách diễn đạt tốt hơn là:
Chỉ số Nakamoto của mạng ở tầng validator, với ngưỡng kiểm soát đang được xem xét, là 20.
Cần xác định thực thể thật sự độc lập
Nhiều validator mang tên khác nhau chưa chắc là những thực thể độc lập.
Nếu nhiều validator:
- cùng thuộc một công ty;
- cùng sử dụng một hệ thống quản lý khóa;
- cùng phụ thuộc một nhà cung cấp hạ tầng;
- hoặc cùng chịu sự kiểm soát kinh tế của một bên;
thì việc đếm chúng như những thực thể hoàn toàn độc lập có thể làm sai lệch kết quả.
Các chỉ số bổ sung
Chỉ số Nakamoto nên được sử dụng cùng những chỉ số và dữ liệu khác:
| Tiếng Anh | Bản dịch nên dùng |
|---|---|
| Gini coefficient | Hệ số Gini |
| Herfindahl–Hirschman Index | Chỉ số tập trung Herfindahl–Hirschman |
| Client diversity | Mức độ đa dạng của phần mềm máy khách |
| Geographic distribution | Phân bố địa lý |
| Infrastructure distribution | Mức độ phân tán hạ tầng |
| Token ownership distribution | Phân bố quyền sở hữu token |
| Governance concentration | Mức độ tập trung quyền quản trị |
| Control threshold | Ngưỡng kiểm soát |
Không nên dùng một chỉ số duy nhất để kết luận toàn bộ blockchain nào “phi tập trung hơn” hoặc “tốt hơn”.
Câu hỏi đúng hơn là:
Cần ít nhất bao nhiêu thực thể độc lập cùng hành động để kiểm soát, làm gián đoạn hoặc thay đổi thành phần cụ thể đang được xem xét?
IV. Những thuật ngữ có thể dùng linh hoạt
Một số từ có bản dịch tiếng Việt nhưng tiếng Anh vẫn rất phổ biến. Có thể dùng linh hoạt tùy đối tượng đọc.
| Tiếng Anh | Cách dùng đề xuất |
|---|---|
| Blockchain | Có thể giữ nguyên; lần đầu giải thích là chuỗi khối |
| Crypto | Bài trang trọng dùng “tiền mã hóa”; văn phong gần gũi có thể dùng crypto |
| Smart contract | Ưu tiên giữ nguyên; giải thích là chương trình chạy trên blockchain |
| Validator | Ưu tiên giữ nguyên; giải thích là nút xác thực |
| Governance | Bài tiếng Việt nên dùng “quản trị” |
| Consensus | Bài tiếng Việt nên dùng “cơ chế đồng thuận” |
| Bridge | Sau lần đầu có thể dùng “cầu nối blockchain” |
| Wallet | Sau lần đầu có thể dùng “ví” |
| Tokenomics | Có thể dùng “kinh tế học token” trong bài phổ thông |
| Mainnet | Sau lần đầu có thể dùng “mạng chính” |
| Testnet | Sau lần đầu có thể dùng “mạng thử nghiệm” |
Nguyên tắc là không cần tuyệt đối hóa một cách dùng.
Một bài dành cho nhà phát triển có thể giữ nhiều thuật ngữ tiếng Anh hơn một bài dành cho người mới. Điều quan trọng là cách dùng phải nhất quán và phù hợp với độc giả.
V. Quy tắc viết bài blockchain bằng tiếng Việt
1. Giữ nguyên tên riêng và thuật ngữ đặc thù
Ví dụ:
JAM là kiến trúc được đề xuất để kế nhiệm Relay Chain hiện tại của Polkadot.
Không nên cố dịch tên giao thức hoặc tên sản phẩm.
2. Giải thích thuật ngữ tiếng Anh ngay lần đầu
Cách viết tốt:
Sequencer là bộ phận tiếp nhận và sắp xếp thứ tự giao dịch trên một Layer 2.
Cách viết chưa tốt:
Base sử dụng sequencer và rollup để cải thiện scalability.
Câu thứ hai sử dụng ba thuật ngữ kỹ thuật nhưng không giúp người đọc mới hiểu được ý nghĩa.
3. Ưu tiên tiếng Việt khi đã có bản dịch rõ ràng
Nên viết:
Base có lợi thế về khả năng phân phối, thanh khoản và trải nghiệm người dùng.
Không cần viết:
Base có lợi thế về distribution, liquidity và user experience.
Việc giữ tiếng Anh không tự động làm cho nhận định trở nên chính xác hoặc chuyên nghiệp hơn.
4. Không nhồi quá nhiều thuật ngữ vào một câu
Nên viết:
Base là một Layer 2 của Ethereum. Mạng sử dụng kiến trúc rollup để xử lý giao dịch nhanh và rẻ hơn.
Thay vì:
Base is an Ethereum L2 using rollup architecture, sequencer and EVM liquidity.
Một câu có quá nhiều thuật ngữ khiến người đọc phải giải mã ngôn ngữ trước khi có thể hiểu nội dung.
5. Sau lần giải thích đầu tiên, có thể dùng dạng ngắn
Ví dụ:
Validator là bên tham gia xác thực và bảo mật mạng. Số lượng validator lớn chưa chắc đồng nghĩa với mức độ phi tập trung cao nếu nhiều validator cùng do một tổ chức kiểm soát.
Không cần lặp lại toàn bộ định nghĩa mỗi khi thuật ngữ xuất hiện.
6. Dịch theo ý nghĩa, không dịch từng từ
Một bản dịch tốt cần trả lời:
- thuật ngữ mô tả điều gì;
- nó làm nhiệm vụ gì;
- nó tạo ra lợi ích nào;
- nó có giới hạn hoặc rủi ro gì.
Ví dụ, distribution không phải lúc nào cũng nên dịch máy móc thành “sự phân phối”. Trong nhiều đoạn phân tích, khả năng tiếp cận người dùng hoặc lợi thế đưa sản phẩm ra thị trường sẽ rõ nghĩa hơn.
7. Phân biệt sự thật, giả định và đánh giá
Khi viết về công nghệ chưa hoàn thiện hoặc chưa được triển khai đầy đủ, cần dùng cách diễn đạt thận trọng:
- có thể;
- hướng tới;
- được đề xuất;
- nếu hoạt động như thiết kế;
- vẫn cần được kiểm chứng trong thực tế.
Không nên biến một mục tiêu kỹ thuật thành một kết quả đã được chứng minh.
Kết luận
Dịch thuật trong ngành blockchain không đơn giản là thay một từ tiếng Anh bằng một từ tiếng Việt.
Một thuật ngữ được dịch đúng về mặt từ điển vẫn có thể khiến người đọc hiểu sai nếu thiếu bối cảnh.
Ngược lại, một thuật ngữ được giữ nguyên tiếng Anh vẫn có thể trở nên dễ hiểu nếu được giải thích rõ ràng về chức năng, lợi ích và giới hạn.
Một số từ nên tiếp tục được giữ nguyên vì đã trở thành ngôn ngữ chung của ngành:
- blockchain;
- smart contract;
- rollup;
- sequencer;
- validator;
- stablecoin;
- staking;
- parachain;
- coretime.
Những khái niệm khác nên ưu tiên dùng tiếng Việt:
- phi tập trung;
- bảo mật dùng chung;
- thanh khoản;
- khả năng mở rộng;
- trải nghiệm người dùng;
- hiệu ứng mạng;
- khả năng thu giữ giá trị;
- chỉ số Nakamoto.
Nguyên tắc cuối cùng rất đơn giản:
Giữ nguyên tiếng Anh khi bản dịch làm mất nghĩa hoặc trở nên gượng ép. Dùng tiếng Việt khi đã có cách diễn đạt rõ ràng. Và dù chọn cách nào, người viết vẫn phải giúp người đọc hiểu bản chất của khái niệm.
Mục tiêu của nội dung nghiên cứu không phải làm cho công nghệ có vẻ phức tạp hơn.
Mục tiêu là giúp người đọc hiểu đủ rõ để tự đưa ra nhận định.
